"cá viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá viên" trong tiếng Trung là 鱼丸, đọc là yú wán.
鱼丸 nghĩa là gì?
鱼丸 (yú wán) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá viên".
鱼丸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱼丸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱼丸 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃炸鱼丸。 (Tôi thích ăn cá viên chiên.); 鱼丸在越南很常见。 (Cá viên rất phổ biến ở Việt Nam.).