"sushi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sushi" trong tiếng Trung là 寿司, đọc là shòu sī.
寿司 nghĩa là gì?
寿司 (shòu sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "sushi".
寿司 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寿司 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寿司 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃寿司。 (Tôi thích ăn sushi.); 我们去吃寿司吧。 (Chúng ta đi ăn sushi nhé.).