YiWordsYiWords

shuǐchǎnpǐn

thuỷ sản

danh từ tiếng Trung
水产品 thuỷ sản

Cụm từ thường dùng

yǎngzhíshuǐchǎnpǐn
nuôi trồng thuỷ sản
shuǐchǎnpǐnchūkǒu
xuất khẩu thuỷ sản

Câu ví dụ

yuènánshuǐchǎnpǐnwénmíng
Việt Nam nổi tiếng về thuỷ sản.
menzàishìchǎngmǎishuǐchǎnpǐn
Chúng tôi mua thuỷ sản ở chợ.

Ẩm thực hải sản

Câu hỏi thường gặp

"thuỷ sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuỷ sản" trong tiếng Trung là 水产品, đọc là shuǐ chǎn pǐn.
水产品 nghĩa là gì?
水产品 (shuǐ chǎn pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuỷ sản".
水产品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水产品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水产品 như thế nào?
Ví dụ: 越南以水产品闻名。 (Việt Nam nổi tiếng về thuỷ sản.); 我们在市场买水产品。 (Chúng tôi mua thuỷ sản ở chợ.).

Muốn nhớ "水产品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí