YiWordsYiWords

Cùng cách viết:孩子

háizi

đứa

tiếng Trung
孩子 đứa

Câu ví dụ

小孩子在哭。
Đứa nhỏ đang khóc.
每个孩子都有自己的爱好。
Mỗi đứa đều có sở thích riêng.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "đứa", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đứa" trong tiếng Trung là 孩子, đọc là hái zi.
孩子 nghĩa là gì?
孩子 (hái zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đứa".
孩子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孩子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孩子 như thế nào?
Ví dụ: 小孩子在哭。 (Đứa nhỏ đang khóc.); 每个孩子都有自己的爱好。 (Mỗi đứa đều có sở thích riêng.).

Muốn nhớ "孩子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí