YiWordsYiWords

nìngyuàn

thà

liên từ tiếng Trung
宁愿 thà

Cụm từ thường dùng

nìngyuàn
thà chết còn hơn
nìngyuànzuò
thà làm còn hơn không

Câu ví dụ

nìngyuànzǒuděnggōngjiāo
Tôi thà đi bộ còn hơn chờ xe buýt.
nìngyuànchīshībài
Thà chịu khó còn hơn thất bại.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"thà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thà" trong tiếng Trung là 宁愿, đọc là nìng yuàn.
宁愿 nghĩa là gì?
宁愿 (nìng yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thà".
宁愿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宁愿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宁愿 như thế nào?
Ví dụ: 我宁愿走路也不等公交。 (Tôi thà đi bộ còn hơn chờ xe buýt.); 宁愿吃苦也不失败。 (Thà chịu khó còn hơn thất bại.).

Muốn nhớ "宁愿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí