YiWordsYiWords

xué

học bá

danh từ tiếng Trung
学霸 học bá

Cụm từ thường dùng

bèichēngwéixué
được gọi là học bá
menbāndexué
học bá lớp tôi

Câu ví dụ

shìbāndexué
Cô ấy là học bá của lớp.
大家dà jiādōuxiǎng成为chéng wéi学霸xué bà
Ai cũng muốn trở thành học bá.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"học bá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học bá" trong tiếng Trung là 学霸, đọc là xué bà.
学霸 nghĩa là gì?
学霸 (xué bà) trong tiếng Trung có nghĩa là "học bá".
学霸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学霸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学霸 như thế nào?
Ví dụ: 她是班里的学霸。 (Cô ấy là học bá của lớp.); 大家都想成为学霸。 (Ai cũng muốn trở thành học bá.).

Muốn nhớ "学霸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí