YiWordsYiWords

Cùng cách viết:孩子

háizi

con

danh từ tiếng Trung
孩子 con

Cụm từ thường dùng

nánháizi
con trai
háizi
con gái

Câu ví dụ

deháizijīnniánsuì
Con tôi năm nay 5 tuổi.
jiāyǒuliǎngháizi
Nhà tôi có hai con.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "con", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"con" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con" trong tiếng Trung là 孩子, đọc là hái zi.
孩子 nghĩa là gì?
孩子 (hái zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "con".
孩子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孩子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孩子 như thế nào?
Ví dụ: 我的孩子今年五岁。 (Con tôi năm nay 5 tuổi.); 我家有两个孩子。 (Nhà tôi có hai con.).

Muốn nhớ "孩子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí