YiWordsYiWords

Cùng cách viết:腐化

huà

ấp

động từ tiếng Trung
孵化 ấp

Cụm từ thường dùng

huàdàn
ấp trứng
huàxiǎo
ấp gà

Câu ví dụ

母鸡mǔ jī正在zhèng zài孵化fū huàdàn
Gà mái đang ấp trứng.
整晚zhěng wǎndōuzài孵化fū huàxīn想法xiǎng fǎ
Anh ấy ấp ý tưởng mới suốt đêm.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"ấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấp" trong tiếng Trung là 孵化, đọc là fū huà.
孵化 nghĩa là gì?
孵化 (fū huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấp".
孵化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孵化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孵化 như thế nào?
Ví dụ: 母鸡正在孵化蛋。 (Gà mái đang ấp trứng.); 他整晚都在孵化新想法。 (Anh ấy ấp ý tưởng mới suốt đêm.).

Muốn nhớ "孵化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí