YiWordsYiWords

hánshòu

học từ xa

cụm từ tiếng Trung
函授 học từ xa

Cụm từ thường dùng

wǎngluòhánshòuxué
học từ xa qua mạng
hánshòuchéng
chương trình học từ xa

Câu ví dụ

hěnduōrénxuǎnhánshòuxuéjiéshěngshíjiān
Nhiều người chọn học từ xa để tiết kiệm thời gian.
bàomínglejīngxuéhánshòu
Tôi đăng ký học từ xa ngành kinh tế.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"học từ xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học từ xa" trong tiếng Trung là 函授, đọc là hán shòu.
函授 nghĩa là gì?
函授 (hán shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "học từ xa".
函授 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 函授 ngay trên trang này.
Đặt câu với 函授 như thế nào?
Ví dụ: 很多人选择函授学习以节省时间。 (Nhiều người chọn học từ xa để tiết kiệm thời gian.); 我报名了经济学函授。 (Tôi đăng ký học từ xa ngành kinh tế.).

Muốn nhớ "函授" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí