"đục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đục" trong tiếng Trung là 凿, đọc là záo.
凿 nghĩa là gì?
凿 (záo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đục".
凿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凿 như thế nào?
Ví dụ: 他正在凿墙。 (Anh ấy đang đục tường.); 需要在木头上凿一个洞。 (Cần đục một lỗ trên gỗ.).