YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

záo

đục

động từ tiếng Trung
凿 đục

Cụm từ thường dùng

záodòng
đục lỗ
záoqiáng
đục tường

Câu ví dụ

正在zhèng zàizáoqiáng
Anh ấy đang đục tường.
yàozàitoushàngzáodòng
Cần đục một lỗ trên gỗ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đục" trong tiếng Trung là 凿, đọc là záo.
凿 nghĩa là gì?
凿 (záo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đục".
凿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凿 như thế nào?
Ví dụ: 他正在凿墙。 (Anh ấy đang đục tường.); 需要在木头上凿一个洞。 (Cần đục một lỗ trên gỗ.).

Muốn nhớ "凿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí