YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dāo

dao

danh từ tiếng Trung
刀 dao

Cụm từ thường dùng

shuǐguǒdāo
dao gọt trái cây
càidāo
dao bếp

Câu ví dụ

xiǎoxīnfēngdedāo
Cẩn thận với dao sắc.
yòngdāoqiècài
Tôi dùng dao để cắt rau.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"dao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dao" trong tiếng Trung là 刀, đọc là dāo.
刀 nghĩa là gì?
刀 (dāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "dao".
刀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刀 như thế nào?
Ví dụ: 小心锋利的刀。 (Cẩn thận với dao sắc.); 我用刀切菜。 (Tôi dùng dao để cắt rau.).

Muốn nhớ "刀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí