"thiện cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiện cảm" trong tiếng Trung là 好感, đọc là hǎo gǎn.
好感 nghĩa là gì?
好感 (hǎo gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiện cảm".
好感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好感 như thế nào?
Ví dụ: 她给大家留下了好感。 (Cô ấy để lại thiện cảm tốt với mọi người.); 微笑有助于建立好感。 (Nụ cười giúp tạo thiện cảm.).