YiWordsYiWords

hǎogǎn

thiện cảm

danh từ tiếng Trung
好感 thiện cảm

Cụm từ thường dùng

chǎnshēnghǎogǎn
gây thiện cảm
jiànhǎogǎn
tạo thiện cảm

Câu ví dụ

gěijiāliúxiàlehǎogǎn
Cô ấy để lại thiện cảm tốt với mọi người.
wēixiàoyǒuzhùjiànhǎogǎn
Nụ cười giúp tạo thiện cảm.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thiện cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiện cảm" trong tiếng Trung là 好感, đọc là hǎo gǎn.
好感 nghĩa là gì?
好感 (hǎo gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiện cảm".
好感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好感 như thế nào?
Ví dụ: 她给大家留下了好感。 (Cô ấy để lại thiện cảm tốt với mọi người.); 微笑有助于建立好感。 (Nụ cười giúp tạo thiện cảm.).

Muốn nhớ "好感" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí