"khinh bỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khinh bỉ" trong tiếng Trung là 鄙视, đọc là bǐ shì.
鄙视 nghĩa là gì?
鄙视 (bǐ shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khinh bỉ".
鄙视 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鄙视 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鄙视 như thế nào?
Ví dụ: 他鄙视我。 (Anh ta khinh bỉ tôi.); 不应该鄙视穷人。 (Không nên khinh bỉ người nghèo.).