"hiện ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện ra" trong tiếng Trung là 显现, đọc là xiǎn xiàn.
显现 nghĩa là gì?
显现 (xiǎn xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện ra".
显现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显现 như thế nào?
Ví dụ: 太阳从云后显现出来。 (Mặt trời hiện ra sau đám mây.); 我脑海中显现了一个新想法。 (Một ý tưởng mới hiện ra trong đầu tôi.).