YiWordsYiWords

niǔzhuǎn

xoay chuyển

động từ tiếng Trung
扭转 xoay chuyển

Cụm từ thường dùng

niǔzhuǎnshì
xoay chuyển tình thế
niǔzhuǎnmiàn
xoay chuyển cục diện

Câu ví dụ

menyàoniǔzhuǎnshì
Chúng ta cần xoay chuyển tình hình.
niǔzhuǎnlesàidemiàn
Anh ấy đã xoay chuyển được cục diện trận đấu.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"xoay chuyển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xoay chuyển" trong tiếng Trung là 扭转, đọc là niǔ zhuǎn.
扭转 nghĩa là gì?
扭转 (niǔ zhuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xoay chuyển".
扭转 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扭转 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扭转 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要扭转局势。 (Chúng ta cần xoay chuyển tình hình.); 他扭转了比赛的局面。 (Anh ấy đã xoay chuyển được cục diện trận đấu.).

Muốn nhớ "扭转" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí