"xoay chuyển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xoay chuyển" trong tiếng Trung là 扭转, đọc là niǔ zhuǎn.
扭转 nghĩa là gì?
扭转 (niǔ zhuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xoay chuyển".
扭转 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扭转 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扭转 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要扭转局势。 (Chúng ta cần xoay chuyển tình hình.); 他扭转了比赛的局面。 (Anh ấy đã xoay chuyển được cục diện trận đấu.).