YiWordsYiWords

dài

nóng lòng

tính từ tiếng Trung
迫不及待 nóng lòng

Cụm từ thường dùng

迫不及待pò bù jí dàide等待děng dài
nóng lòng chờ đợi
dàixiǎngzhīdào
nóng lòng muốn biết

Câu ví dụ

dàixiǎngjiàn
Tôi nóng lòng gặp lại bạn.
dàixiǎngzhīdàojiéguǒ
Cô ấy nóng lòng muốn biết kết quả.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"nóng lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nóng lòng" trong tiếng Trung là 迫不及待, đọc là pò bù jí dài.
迫不及待 nghĩa là gì?
迫不及待 (pò bù jí dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "nóng lòng".
迫不及待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迫不及待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迫不及待 như thế nào?
Ví dụ: 我迫不及待想见你。 (Tôi nóng lòng gặp lại bạn.); 她迫不及待想知道结果。 (Cô ấy nóng lòng muốn biết kết quả.).

Muốn nhớ "迫不及待" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí