YiWordsYiWords

shuǎlài

ăn vạ

động từ tiếng Trung
耍赖 ăn vạ

Cụm từ thường dùng

zàishangshuǎlài
ăn vạ giữa đường
xiǎoháishuǎlài
trẻ con ăn vạ

Câu ví dụ

xiǎonánháishuāidǎohòushuǎlàiyào妈妈mā mabào
Cậu bé ngã rồi ăn vạ đòi mẹ bế.
chángchángshuǎlàiqiúbiérénbāngmáng
Anh ta thường ăn vạ để được giúp đỡ.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ăn vạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn vạ" trong tiếng Trung là 耍赖, đọc là shuǎ lài.
耍赖 nghĩa là gì?
耍赖 (shuǎ lài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn vạ".
耍赖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耍赖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耍赖 như thế nào?
Ví dụ: 小男孩摔倒后耍赖要妈妈抱。 (Cậu bé ngã rồi ăn vạ đòi mẹ bế.); 他常常耍赖求别人帮忙。 (Anh ta thường ăn vạ để được giúp đỡ.).

Muốn nhớ "耍赖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí