"việc tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc tốt" trong tiếng Trung là 好事, đọc là hǎo shì.
好事 nghĩa là gì?
好事 (hǎo shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc tốt".
好事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好事 như thế nào?
Ví dụ: 他总是做好事。 (Anh ấy luôn làm việc tốt.); 好事应该传播开来。 (Việc tốt nên được lan tỏa.).