YiWordsYiWords

Cùng cách viết:耗时

hǎoshì

việc tốt

danh từ tiếng Trung
好事 việc tốt

Cụm từ thường dùng

zuòhǎoshì
làm việc tốt
měitiānjiànhǎoshì
việc tốt mỗi ngày

Câu ví dụ

zǒngshìzuòhǎoshì
Anh ấy luôn làm việc tốt.
好事hǎo shì应该yīng gāi传播chuán bō开来kāi lái
Việc tốt nên được lan tỏa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"việc tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc tốt" trong tiếng Trung là 好事, đọc là hǎo shì.
好事 nghĩa là gì?
好事 (hǎo shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc tốt".
好事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好事 như thế nào?
Ví dụ: 他总是做好事。 (Anh ấy luôn làm việc tốt.); 好事应该传播开来。 (Việc tốt nên được lan tỏa.).

Muốn nhớ "好事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí