YiWordsYiWords

hǎorén

người tốt

danh từ tiếng Trung
好人 người tốt

Cụm từ thường dùng

shànliángdehǎorén
người tốt bụng
dàohǎorén
gặp người tốt

Câu ví dụ

shìhǎorén
Anh ấy là người tốt.
hěnxìngyùndàohǎorén
Tôi may mắn gặp người tốt.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"người tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người tốt" trong tiếng Trung là 好人, đọc là hǎo rén.
好人 nghĩa là gì?
好人 (hǎo rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người tốt".
好人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好人 như thế nào?
Ví dụ: 他是个好人。 (Anh ấy là người tốt.); 我很幸运遇到好人。 (Tôi may mắn gặp người tốt.).

Muốn nhớ "好人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí