YiWordsYiWords

Cùng cách viết:好事

hàoshí

tốn thời gian

tính từ tiếng Trung
耗时 tốn thời gian

Cụm từ thường dùng

hàoshídegōngzuò
công việc tốn thời gian
hàoshíguòchéng
quá trình tốn thời gian

Câu ví dụ

zhèjiànshìhěnhàoshí
Việc này rất tốn thời gian.
bànshǒutōngchánghěnhàoshí
Làm thủ tục giấy tờ thường tốn thời gian.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"tốn thời gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tốn thời gian" trong tiếng Trung là 耗时, đọc là hào shí.
耗时 nghĩa là gì?
耗时 (hào shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tốn thời gian".
耗时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耗时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耗时 như thế nào?
Ví dụ: 这件事很耗时。 (Việc này rất tốn thời gian.); 办理手续通常很耗时。 (Làm thủ tục giấy tờ thường tốn thời gian.).

Muốn nhớ "耗时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí