"tốn thời gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tốn thời gian" trong tiếng Trung là 耗时, đọc là hào shí.
耗时 nghĩa là gì?
耗时 (hào shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tốn thời gian".
耗时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耗时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耗时 như thế nào?
Ví dụ: 这件事很耗时。 (Việc này rất tốn thời gian.); 办理手续通常很耗时。 (Làm thủ tục giấy tờ thường tốn thời gian.).