YiWordsYiWords

hǎo

như thể

cụm từ tiếng Trung
好似 như thể

Cụm từ thường dùng

好似hǎo sì什么shén medōuméi发生fā shēng
như thể không có chuyện gì xảy ra
hǎozuòmèng
như thể mơ

Câu ví dụ

说话shuō huà好似hǎo sì什么shén medōu知道zhī dào
Anh ấy nói như thể biết hết mọi chuyện.
天气tiān qìlěngde好似hǎo sì冬天dōng tiān已经yǐ jīngláile
Trời lạnh như thể mùa đông đã đến.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"như thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như thể" trong tiếng Trung là 好似, đọc là hǎo sì.
好似 nghĩa là gì?
好似 (hǎo sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "như thể".
好似 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好似 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好似 như thế nào?
Ví dụ: 他说话好似什么都知道。 (Anh ấy nói như thể biết hết mọi chuyện.); 天气冷得好似冬天已经来了。 (Trời lạnh như thể mùa đông đã đến.).

Muốn nhớ "好似" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí