"khó khăn lắm mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó khăn lắm mới" trong tiếng Trung là 好不容易, đọc là hǎo bù róng yì.
好不容易 nghĩa là gì?
好不容易 (hǎo bù róng yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó khăn lắm mới".
好不容易 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好不容易 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好不容易 như thế nào?
Ví dụ: 好不容易才完成。 (Khó khăn lắm mới hoàn thành.); 好不容易才见到你。 (Khó khăn lắm mới gặp được anh.).