YiWordsYiWords

hǎoxiàng

hình như

phó từ tiếng Trung
好像 hình như

Cụm từ thường dùng

hǎoxiàngduì
hình như đúng
hǎoxiàngxià
hình như mưa

Câu ví dụ

好像hǎo xiàngháiméilái
Hình như anh ấy chưa đến.
今天jīn tiān好像hǎo xiànggènglěngle
Hôm nay hình như lạnh hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hình như" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình như" trong tiếng Trung là 好像, đọc là hǎo xiàng.
好像 nghĩa là gì?
好像 (hǎo xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình như".
好像 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好像 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好像 như thế nào?
Ví dụ: 好像他还没来。 (Hình như anh ấy chưa đến.); 今天好像更冷了。 (Hôm nay hình như lạnh hơn.).

Muốn nhớ "好像" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí