YiWordsYiWords

yuèláiyuè

càng ngày càng

cụm từ tiếng Trung
越来越 càng ngày càng

Cụm từ thường dùng

yuèláiyuèpiàoliang
càng ngày càng đẹp
越来越难yuè lái yuè nán
càng ngày càng khó

Câu ví dụ

tiānyuèláiyuèlěng
Trời càng ngày càng lạnh.
yuèláiyuèpiàoliang
Cô ấy càng ngày càng xinh đẹp.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"càng ngày càng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"càng ngày càng" trong tiếng Trung là 越来越, đọc là yuè lái yuè.
越来越 nghĩa là gì?
越来越 (yuè lái yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "càng ngày càng".
越来越 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 越来越 ngay trên trang này.
Đặt câu với 越来越 như thế nào?
Ví dụ: 天气越来越冷。 (Trời càng ngày càng lạnh.); 她越来越漂亮。 (Cô ấy càng ngày càng xinh đẹp.).

Muốn nhớ "越来越" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí