YiWordsYiWords

jīngcháng

thường xuyên

phó từ tiếng Trung
经常 thường xuyên

Cụm từ thường dùng

jīngchángduànliàn
thường xuyên tập thể dục
jīngchángchūchāi
thường xuyên đi công tác

Câu ví dụ

jīngchángduànliànshēn
Tôi thường xuyên tập thể dục.
jīngchángchūchāi
Anh ấy thường xuyên đi công tác.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thường xuyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thường xuyên" trong tiếng Trung là 经常, đọc là jīng cháng.
经常 nghĩa là gì?
经常 (jīng cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thường xuyên".
经常 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经常 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经常 như thế nào?
Ví dụ: 我经常锻炼身体。 (Tôi thường xuyên tập thể dục.); 他经常出差。 (Anh ấy thường xuyên đi công tác.).

Muốn nhớ "经常" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí