"hầu như" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hầu như" trong tiếng Trung là 几乎, đọc là jī hū.
几乎 nghĩa là gì?
几乎 (jī hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "hầu như".
几乎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 几乎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 几乎 như thế nào?
Ví dụ: 我几乎全忘了。 (Tôi hầu như quên hết.); 几乎人人都知道。 (Hầu như ai cũng biết.).