YiWordsYiWords

shǎo

không ít

phó từ tiếng Trung
不少 không ít

Cụm từ thường dùng

shǎorén
không ít người
shǎo
không ít lần

Câu ví dụ

shǎorénhuānzhèdàocài
Không ít người thích món này.
jiànguòshǎo
Tôi đã gặp anh ấy không ít lần.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"không ít" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không ít" trong tiếng Trung là 不少, đọc là bù shǎo.
不少 nghĩa là gì?
不少 (bù shǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "không ít".
不少 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不少 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不少 như thế nào?
Ví dụ: 不少人喜欢这道菜。 (Không ít người thích món này.); 我见过他不少次。 (Tôi đã gặp anh ấy không ít lần.).

Muốn nhớ "不少" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí