"không ít" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không ít" trong tiếng Trung là 不少, đọc là bù shǎo.
不少 nghĩa là gì?
不少 (bù shǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "không ít".
不少 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不少 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不少 như thế nào?
Ví dụ: 不少人喜欢这道菜。 (Không ít người thích món này.); 我见过他不少次。 (Tôi đã gặp anh ấy không ít lần.).