"điện mừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện mừng" trong tiếng Trung là 贺电, đọc là hè diàn.
贺电 nghĩa là gì?
贺电 (hè diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện mừng".
贺电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贺电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贺电 như thế nào?
Ví dụ: 我们已向他们发去贺电。 (Chúng tôi đã gửi điện mừng cho họ.); 我收到了朋友的贺电。 (Tôi nhận được điện mừng từ bạn bè.).