YiWordsYiWords

diàn

điện mừng

danh từ tiếng Trung
贺电 điện mừng

Cụm từ thường dùng

贺电hè diàn
gửi điện mừng
shōudàodiàn
nhận điện mừng

Câu ví dụ

我们wǒ menxiàng他们tā men贺电hè diàn
Chúng tôi đã gửi điện mừng cho họ.
shōudàolepéngyǒudediàn
Tôi nhận được điện mừng từ bạn bè.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điện mừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện mừng" trong tiếng Trung là 贺电, đọc là hè diàn.
贺电 nghĩa là gì?
贺电 (hè diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện mừng".
贺电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贺电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贺电 như thế nào?
Ví dụ: 我们已向他们发去贺电。 (Chúng tôi đã gửi điện mừng cho họ.); 我收到了朋友的贺电。 (Tôi nhận được điện mừng từ bạn bè.).

Muốn nhớ "贺电" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí