"hối lộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hối lộ" trong tiếng Trung là 贿赂, đọc là huì lù.
贿赂 nghĩa là gì?
贿赂 (huì lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hối lộ".
贿赂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贿赂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贿赂 như thế nào?
Ví dụ: 他因贿赂被捕。 (Anh ta bị bắt vì hối lộ.); 不应该通过贿赂办事。 (Không nên hối lộ để được việc.).