YiWordsYiWords

Cùng cách viết:核心

xìn

thư chúc mừng

danh từ tiếng Trung
贺信 thư chúc mừng

Cụm từ thường dùng

发送fā sòng贺信hè xìn
gửi thư chúc mừng
shōudàoxìn
nhận thư chúc mừng

Câu ví dụ

shōudàoledexìn
Tôi đã nhận được thư chúc mừng của bạn.
gěipéngyǒuxiělefēngxìn
Cô ấy viết một thư chúc mừng cho bạn mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thư chúc mừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thư chúc mừng" trong tiếng Trung là 贺信, đọc là hè xìn.
贺信 nghĩa là gì?
贺信 (hè xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thư chúc mừng".
贺信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贺信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贺信 như thế nào?
Ví dụ: 我收到了你的贺信。 (Tôi đã nhận được thư chúc mừng của bạn.); 她给朋友写了一封贺信。 (Cô ấy viết một thư chúc mừng cho bạn mình.).

Muốn nhớ "贺信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí