YiWordsYiWords

Cùng cách viết:自主自助

zhù

tài trợ

động từ tiếng Trung
资助 tài trợ

Cụm từ thường dùng

zhùxiàng
tài trợ dự án
zhùjiǎngxuéjīn
tài trợ học bổng

Câu ví dụ

公司gōng sīwèi这个zhè gè活动huó dòng提供tí gōng资助zī zhù
Công ty tài trợ cho sự kiện này.
获得huò déle留学liú xué资助zī zhù
Anh ấy được tài trợ du học.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tài trợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài trợ" trong tiếng Trung là 资助, đọc là zī zhù.
资助 nghĩa là gì?
资助 (zī zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài trợ".
资助 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资助 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资助 như thế nào?
Ví dụ: 公司为这个活动提供资助。 (Công ty tài trợ cho sự kiện này.); 他获得了留学资助。 (Anh ấy được tài trợ du học.).

Muốn nhớ "资助" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí