"tài trợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài trợ" trong tiếng Trung là 资助, đọc là zī zhù.
资助 nghĩa là gì?
资助 (zī zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài trợ".
资助 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资助 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资助 như thế nào?
Ví dụ: 公司为这个活动提供资助。 (Công ty tài trợ cho sự kiện này.); 他获得了留学资助。 (Anh ấy được tài trợ du học.).