YiWordsYiWords

thiệp chúc mừng

danh từ tiếng Trung
贺卡 thiệp chúc mừng

Cụm từ thường dùng

xiě
viết thiệp chúc mừng
gửi thiệp chúc mừng

Câu ví dụ

xiěleshēng
Tôi viết thiệp chúc mừng sinh nhật.
gěipéngyǒule
Cô ấy gửi thiệp chúc mừng cho bạn.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"thiệp chúc mừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiệp chúc mừng" trong tiếng Trung là 贺卡, đọc là hè kǎ.
贺卡 nghĩa là gì?
贺卡 (hè kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiệp chúc mừng".
贺卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贺卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贺卡 như thế nào?
Ví dụ: 我写了生日贺卡。 (Tôi viết thiệp chúc mừng sinh nhật.); 她给朋友寄了贺卡。 (Cô ấy gửi thiệp chúc mừng cho bạn.).

Muốn nhớ "贺卡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí