YiWordsYiWords

shàng

nhà sư

danh từ tiếng Trung
和尚 nhà sư

Cụm từ thường dùng

niánqīngshàng
nhà sư trẻ
修行xiū xíng和尚hé shàng
nhà sư tu hành

Câu ví dụ

shàngzhùzàimiào
Nhà sư sống trong chùa.
zàishangdàowèishàng
Tôi gặp một nhà sư trên đường.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"nhà sư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà sư" trong tiếng Trung là 和尚, đọc là hé shàng.
和尚 nghĩa là gì?
和尚 (hé shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà sư".
和尚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 和尚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 和尚 như thế nào?
Ví dụ: 和尚住在寺庙里。 (Nhà sư sống trong chùa.); 我在路上遇到一位和尚。 (Tôi gặp một nhà sư trên đường.).

Muốn nhớ "和尚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí