YiWordsYiWords

xiàshǔ

cấp dưới

danh từ tiếng Trung
下属 cấp dưới

Cụm từ thường dùng

zhōngchéngdexiàshǔ
cấp dưới trung thành
guǎnxiàshǔ
quản lý cấp dưới

Câu ví dụ

shìdexiàshǔ
Tôi là cấp dưới của anh ấy.
xiàshǔyàozūnshǒuguīdìng
Cấp dưới cần tuân thủ quy định.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"cấp dưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp dưới" trong tiếng Trung là 下属, đọc là xià shǔ.
下属 nghĩa là gì?
下属 (xià shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp dưới".
下属 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下属 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下属 như thế nào?
Ví dụ: 我是他的下属。 (Tôi là cấp dưới của anh ấy.); 下属需要遵守规定。 (Cấp dưới cần tuân thủ quy định.).

Muốn nhớ "下属" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí