YiWordsYiWords

使shǐzhě

sứ giả

danh từ tiếng Trung
使者 sứ giả

Cụm từ thường dùng

píng使shǐzhě
sứ giả hòa bình
wàijiāo使shǐzhě
sứ giả ngoại giao

Câu ví dụ

使者shǐ zhě带来dài láile重要zhòng yào信息xìn xī
Sứ giả mang thông điệp quan trọng.
shìguówángde使shǐzhě
Ông ấy là sứ giả của vua.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"sứ giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sứ giả" trong tiếng Trung là 使者, đọc là shǐ zhě.
使者 nghĩa là gì?
使者 (shǐ zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "sứ giả".
使者 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 使者 ngay trên trang này.
Đặt câu với 使者 như thế nào?
Ví dụ: 使者带来了重要信息。 (Sứ giả mang thông điệp quan trọng.); 他是国王的使者。 (Ông ấy là sứ giả của vua.).

Muốn nhớ "使者" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí