"sứ giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sứ giả" trong tiếng Trung là 使者, đọc là shǐ zhě.
使者 nghĩa là gì?
使者 (shǐ zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "sứ giả".
使者 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 使者 ngay trên trang này.
Đặt câu với 使者 như thế nào?
Ví dụ: 使者带来了重要信息。 (Sứ giả mang thông điệp quan trọng.); 他是国王的使者。 (Ông ấy là sứ giả của vua.).