YiWordsYiWords

Cùng cách viết:认识人士

rénshì

nhân sự

danh từ tiếng Trung
人事 nhân sự

Cụm từ thường dùng

rénshì
phòng nhân sự
rénshìguǎn
quản lý nhân sự

Câu ví dụ

zàirénshìgōngzuò
Tôi làm việc ở phòng nhân sự.
人事rén shìshì重要zhòng yào问题wèn tí
Nhân sự là vấn đề quan trọng.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"nhân sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân sự" trong tiếng Trung là 人事, đọc là rén shì.
人事 nghĩa là gì?
人事 (rén shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân sự".
人事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人事 như thế nào?
Ví dụ: 我在人事部工作。 (Tôi làm việc ở phòng nhân sự.); 人事是重要问题。 (Nhân sự là vấn đề quan trọng.).

Muốn nhớ "人事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí