"hợp thời trang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp thời trang" trong tiếng Trung là 时髦, đọc là shí máo.
时髦 nghĩa là gì?
时髦 (shí máo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp thời trang".
时髦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时髦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时髦 như thế nào?
Ví dụ: 她总是穿得很时髦。 (Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời trang.); 这是今年流行的时髦包款。 (Đây là mẫu túi hợp thời trang năm nay.).