YiWordsYiWords

shímáo

hợp thời trang

tính từ tiếng Trung
时髦 hợp thời trang

Cụm từ thường dùng

穿着chuān zhuó时髦shí máo
ăn mặc hợp thời trang
时髦shí máo发型fà xíng
kiểu tóc hợp thời trang

Câu ví dụ

总是zǒng shì穿chuāndehěn时髦shí máo
Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời trang.
zhèshì今年jīn nián流行liú xíngde时髦shí máobāokuǎn
Đây là mẫu túi hợp thời trang năm nay.

Phong cách tủ đồ

Câu hỏi thường gặp

"hợp thời trang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp thời trang" trong tiếng Trung là 时髦, đọc là shí máo.
时髦 nghĩa là gì?
时髦 (shí máo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp thời trang".
时髦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时髦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时髦 như thế nào?
Ví dụ: 她总是穿得很时髦。 (Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời trang.); 这是今年流行的时髦包款。 (Đây là mẫu túi hợp thời trang năm nay.).

Muốn nhớ "时髦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí