YiWordsYiWords

hēibái

đen trắng

tính từ tiếng Trung
黑白 đen trắng

Cụm từ thường dùng

hēibáizhàopiàn
ảnh đen trắng
hēibáidiànyǐng
phim đen trắng

Câu ví dụ

zhèhuàshìhēibáide
Bức tranh này là đen trắng.
huankànjīngdiǎnhēibáidiànyǐng
Tôi thích xem phim đen trắng cổ điển.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đen trắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đen trắng" trong tiếng Trung là 黑白, đọc là hēi bái.
黑白 nghĩa là gì?
黑白 (hēi bái) trong tiếng Trung có nghĩa là "đen trắng".
黑白 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑白 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑白 như thế nào?
Ví dụ: 这幅画是黑白的。 (Bức tranh này là đen trắng.); 我喜欢看经典黑白电影。 (Tôi thích xem phim đen trắng cổ điển.).

Muốn nhớ "黑白" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí