YiWordsYiWords

hēitáo

bích

danh từ tiếng Trung
黑桃 bích

Cụm từ thường dùng

hēitáopái
lá bích
hēitáopái
bài bích

Câu ví dụ

yǒuhěnduōhēitáopái
Tôi có nhiều lá bích.
chūlezuìhòuzhānghēitáo
Anh ấy đánh lá bích cuối cùng.

Cờ bàn

Câu hỏi thường gặp

"bích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bích" trong tiếng Trung là 黑桃, đọc là hēi táo.
黑桃 nghĩa là gì?
黑桃 (hēi táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bích".
黑桃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑桃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑桃 như thế nào?
Ví dụ: 我有很多黑桃牌。 (Tôi có nhiều lá bích.); 他出了最后一张黑桃。 (Anh ấy đánh lá bích cuối cùng.).

Muốn nhớ "黑桃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí