YiWordsYiWords

hēidòng

hố đen

danh từ tiếng Trung
黑洞 hố đen

Cụm từ thường dùng

zhòuhēidòng
hố đen vũ trụ

Câu ví dụ

hēidòngnéngyǐnzhōuwéideqiè
Hố đen có thể hút mọi vật xung quanh.
科学家kē xué jiāmen正在zhèng zài研究yán jiū黑洞hēi dòng
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hố đen.

Từ vựng kỳ quan vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

"hố đen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hố đen" trong tiếng Trung là 黑洞, đọc là hēi dòng.
黑洞 nghĩa là gì?
黑洞 (hēi dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hố đen".
黑洞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑洞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑洞 như thế nào?
Ví dụ: 黑洞能吸引周围的一切。 (Hố đen có thể hút mọi vật xung quanh.); 科学家们正在研究黑洞。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hố đen.).

Muốn nhớ "黑洞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí