YiWordsYiWords

hēi

ngựa ô

danh từ tiếng Trung
黑马 ngựa ô

Cụm từ thường dùng

sàihēi
ngựa ô của cuộc thi
zhèngtánhēi
ngựa ô chính trị

Câu ví dụ

shìsàizhōngdehēi
Anh ấy là ngựa ô của giải đấu.
chénglexuǎnzhōngdehēi
Cô ấy trở thành ngựa ô trong cuộc bầu cử.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"ngựa ô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngựa ô" trong tiếng Trung là 黑马, đọc là hēi mǎ.
黑马 nghĩa là gì?
黑马 (hēi mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngựa ô".
黑马 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑马 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑马 như thế nào?
Ví dụ: 他是比赛中的黑马。 (Anh ấy là ngựa ô của giải đấu.); 她成了选举中的黑马。 (Cô ấy trở thành ngựa ô trong cuộc bầu cử.).

Muốn nhớ "黑马" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí