"đen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đen" trong tiếng Trung là 黑, đọc là hēi.
黑 nghĩa là gì?
黑 (hēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đen".
黑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑 như thế nào?
Ví dụ: 他穿着黑衣服。 (Anh ấy mặc áo đen.); 天黑得像墨一样。 (Trời tối đen như mực.).