YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hēi

đen

tính từ tiếng Trung
黑 đen

Cụm từ thường dùng

hēi
màu đen
hēi
tóc đen

Câu ví dụ

穿chuānzhehēi
Anh ấy mặc áo đen.
tiānhēidexiàngyàng
Trời tối đen như mực.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đen" trong tiếng Trung là 黑, đọc là hēi.
黑 nghĩa là gì?
黑 (hēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đen".
黑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑 như thế nào?
Ví dụ: 他穿着黑衣服。 (Anh ấy mặc áo đen.); 天黑得像墨一样。 (Trời tối đen như mực.).

Muốn nhớ "黑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí