YiWordsYiWords

máng

bận

tính từ tiếng Trung
忙 bận

Cụm từ thường dùng

hěnmáng
rất bận
mánggōngzuò
bận việc

Câu ví dụ

jīntiānhěnmáng
Tôi rất bận hôm nay.
mángzhe学习xué xí
Anh ấy bận học.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"bận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bận" trong tiếng Trung là 忙, đọc là máng.
忙 nghĩa là gì?
忙 (máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bận".
忙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忙 như thế nào?
Ví dụ: 我今天很忙。 (Tôi rất bận hôm nay.); 他忙着学习。 (Anh ấy bận học.).

Muốn nhớ "忙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí