"bận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bận" trong tiếng Trung là 忙, đọc là máng.
忙 nghĩa là gì?
忙 (máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bận".
忙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忙 như thế nào?
Ví dụ: 我今天很忙。 (Tôi rất bận hôm nay.); 他忙着学习。 (Anh ấy bận học.).