"vết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vết" trong tiếng Trung là 痕迹, đọc là hén jì.
痕迹 nghĩa là gì?
痕迹 (hén jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vết".
痕迹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痕迹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痕迹 như thế nào?
Ví dụ: 衣服上有血迹。 (Trên áo có vết máu.); 伤口已经愈合。 (Vết thương đã lành.).