YiWordsYiWords

tòngxīn

đau lòng

tính từ tiếng Trung
痛心 đau lòng

Cụm từ thường dùng

fēichángtòngxīn
rất đau lòng
lìngréntòngxīndexiāo
tin đau lòng

Câu ví dụ

tīngdàogexiāohěntòngxīn
Tôi rất đau lòng khi nghe tin đó.
de去世qù shìràng大家dà jiādōuhěn痛心tòng xīn
Cái chết của anh ấy làm mọi người đau lòng.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đau lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đau lòng" trong tiếng Trung là 痛心, đọc là tòng xīn.
痛心 nghĩa là gì?
痛心 (tòng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đau lòng".
痛心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痛心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痛心 như thế nào?
Ví dụ: 听到那个消息我很痛心。 (Tôi rất đau lòng khi nghe tin đó.); 他的去世让大家都很痛心。 (Cái chết của anh ấy làm mọi người đau lòng.).

Muốn nhớ "痛心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí