"đau lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đau lòng" trong tiếng Trung là 痛心, đọc là tòng xīn.
痛心 nghĩa là gì?
痛心 (tòng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đau lòng".
痛心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痛心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痛心 như thế nào?
Ví dụ: 听到那个消息我很痛心。 (Tôi rất đau lòng khi nghe tin đó.); 他的去世让大家都很痛心。 (Cái chết của anh ấy làm mọi người đau lòng.).