"đau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đau" trong tiếng Trung là 痛, đọc là tòng.
痛 nghĩa là gì?
痛 (tòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đau".
痛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痛 như thế nào?
Ví dụ: 我背痛。 (Tôi bị đau lưng.); 她摔倒时很痛。 (Cô ấy cảm thấy rất đau khi ngã.).