YiWordsYiWords

Cùng cách viết:痕迹

hén

dấu vết

danh từ tiếng Trung
痕迹 dấu vết

Cụm từ thường dùng

xuèdehén
dấu vết máu
jiǎodehén
dấu vết chân

Câu ví dụ

警察jǐng cházài现场xiàn chǎng发现fā xiànle痕迹hén jì
Cảnh sát tìm thấy dấu vết tại hiện trường.
jīngméiyǒuderènhénle
Không còn dấu vết nào của anh ấy.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "dấu vết", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dấu vết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dấu vết" trong tiếng Trung là 痕迹, đọc là hén jì.
痕迹 nghĩa là gì?
痕迹 (hén jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dấu vết".
痕迹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痕迹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痕迹 như thế nào?
Ví dụ: 警察在现场发现了痕迹。 (Cảnh sát tìm thấy dấu vết tại hiện trường.); 已经没有他的任何痕迹了。 (Không còn dấu vết nào của anh ấy.).

Muốn nhớ "痕迹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí