"dấu vết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dấu vết" trong tiếng Trung là 痕迹, đọc là hén jì.
痕迹 nghĩa là gì?
痕迹 (hén jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dấu vết".
痕迹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痕迹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痕迹 như thế nào?
Ví dụ: 警察在现场发现了痕迹。 (Cảnh sát tìm thấy dấu vết tại hiện trường.); 已经没有他的任何痕迹了。 (Không còn dấu vết nào của anh ấy.).