YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yǎng

ngứa

tính từ tiếng Trung
痒 ngứa

Cụm từ thường dùng

yǎng
bị ngứa da
hóulóngyǎng
ngứa cổ

Câu ví dụ

shǒuhěnyǎng
Tôi bị ngứa tay.
chīwánhòu嘴巴zuǐ bāyǎng
Ăn xong bị ngứa miệng.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"ngứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngứa" trong tiếng Trung là 痒, đọc là yǎng.
痒 nghĩa là gì?
痒 (yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngứa".
痒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痒 như thế nào?
Ví dụ: 我手很痒。 (Tôi bị ngứa tay.); 吃完后嘴巴发痒。 (Ăn xong bị ngứa miệng.).

Muốn nhớ "痒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí