"ngứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngứa" trong tiếng Trung là 痒, đọc là yǎng.
痒 nghĩa là gì?
痒 (yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngứa".
痒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痒 như thế nào?
Ví dụ: 我手很痒。 (Tôi bị ngứa tay.); 吃完后嘴巴发痒。 (Ăn xong bị ngứa miệng.).