YiWordsYiWords

zhēngjié

mấu chốt

danh từ tiếng Trung
症结 mấu chốt

Cụm từ thường dùng

wènzhēngjié
mấu chốt vấn đề
zhǎochūzhēngjié
tìm ra mấu chốt

Câu ví dụ

zhèshìshìqíngdezhēngjié
Đây là mấu chốt của sự việc.
menyàozhǎochūzhēngjié
Chúng ta cần xác định mấu chốt.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"mấu chốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mấu chốt" trong tiếng Trung là 症结, đọc là zhēng jié.
症结 nghĩa là gì?
症结 (zhēng jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "mấu chốt".
症结 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 症结 ngay trên trang này.
Đặt câu với 症结 như thế nào?
Ví dụ: 这是事情的症结。 (Đây là mấu chốt của sự việc.); 我们需要找出症结。 (Chúng ta cần xác định mấu chốt.).

Muốn nhớ "症结" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí