"thẻ đỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ đỏ" trong tiếng Trung là 红牌, đọc là hóng pái.
红牌 nghĩa là gì?
红牌 (hóng pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ đỏ".
红牌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红牌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红牌 như thế nào?
Ví dụ: 他被红牌罚下场。 (Anh ấy bị thẻ đỏ và phải rời sân.); 比赛有两张红牌。 (Trận đấu có hai thẻ đỏ.).